Bản dịch của từ 肄诵 trong tiếng Việt
肄诵
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
肄诵 (Động từ)
【yì sòng】
01
Học tập, đọc thuộc lòng; học và đọc lớn (tập đọc, ôn lại nội dung đã học)
学习,诵读。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 肄诵
yì
肄
sòng
诵
Các từ liên quan
肄业
肄习
肄仪
肄旧
肄武
诵习
诵书
诵佩
诵功
诵号
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧˋ】【DỊ】
- Các biến thể:
- 隶, 𢄥, 𢑩, 𥏚, 𦘞, 𨽹, 𨽽, 肆, 𦘗
- Hình thái radical:
- ⿰,𠤕,聿
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 聿
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノ一一ノ丶フ一一一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
憶
㹓
枻
熤
易
忔
黓
繶
䱈
懿
䖁
䗟
肈
䏋
聿
肇
肁
肂
肅
肆
肃
𠍏
𠍄
鉬
㹇
煇
㻥
筞
阘
䃅
楔
裲
舅
肄业
肄业生
肄业证书
