Bản dịch của từ 肆力 trong tiếng Việt

肆力

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙˋsithanh huyền

肆力 (Động từ)

sì lì
01

Tận sức; tận lực; hết sức; làm hết sức

尽力

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 肆力

Các từ liên quan

肆业
肆义
肆享
肆人
肆任
力不从愿
力不胜任
肆
Bính âm:
【sì】【ㄙˋ】【TỨ】
Các biến thể:
四, 肄, 銉, 𢑨, 𦘨, 𨽸, 𩬶, 𩭞
Hình thái radical:
⿰,镸,聿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一一フ丶フ一一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép