Bản dịch của từ 肆应 trong tiếng Việt

肆应

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙˋsithanh huyền

肆应 (Động từ)

sì yìng
01

Mỗi bên cùng đáp ứng; mở rộng: khéo ứng xử, biết đối phó với nhiều việc (Hán Việt: 'tứ ứng' gần giống về ý là ứng đối mọi phía)

谓各方响应。引申指善于应付各种事情。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 肆应

yìng

肆
Bính âm:
【sì】【ㄙˋ】【TỨ】
Các biến thể:
四, 肄, 銉, 𢑨, 𦘨, 𨽸, 𩬶, 𩭞
Hình thái radical:
⿰,镸,聿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一一フ丶フ一一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép