Bản dịch của từ 肆意 trong tiếng Việt

肆意

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙˋsithanh huyền

肆意 (Trạng từ)

sì yì
01

Mặc ý; tùy tiện; tùy ý

放肆地;任意地

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 肆意

肆
Bính âm:
【sì】【ㄙˋ】【TỨ】
Các biến thể:
四, 肄, 銉, 𢑨, 𦘨, 𨽸, 𩬶, 𩭞
Hình thái radical:
⿰,镸,聿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一一フ丶フ一一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép