Bản dịch của từ 肆意妄行 trong tiếng Việt
肆意妄行
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sì | ㄙˋ | s | i | thanh huyền |
肆意妄行 (Tính từ)
【sì yì wàng xíng】
01
Hành động tùy tiện, không kiêng nể
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 肆意妄行
sì
肆
yì
意
wàng
妄
xíng
行
- Bính âm:
- 【sì】【ㄙˋ】【TỨ】
- Các biến thể:
- 四, 肄, 銉, 𢑨, 𦘨, 𨽸, 𩬶, 𩭞
- Hình thái radical:
- ⿰,镸,聿
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 聿
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一一フ丶フ一一一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
耜
兕
䦙
貄
飴
𠒃
汜
似
亖
耛
㹑
巳
肂
聿
肈
䏋
肇
肅
肃
肄
肁
楔
搛
㷛
遥
𠕩
厀
靲
羣
㴪
稠
搐
暄
放肆
肆意
大肆
肆虐
酒肆
恣肆
食肆
店肆
市肆
肆力
