Bản dịch của từ 肆无忌惮 trong tiếng Việt
肆无忌惮
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sì | ㄙˋ | s | i | thanh huyền |
肆无忌惮 (Thành ngữ)
【sì wú jì dàn】
01
Trắng trợn; không lo sợ gì; không kiêng dè gì; không kiêng nể gì cả; không mảy may đoái hoài
非常放肆,一点没有顾忌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 肆无忌惮
sì
肆
wú
无
jì
忌
dàn
惮
Các từ liên quan
肆业
肆义
肆享
肆人
肆任
无一不备
无一不知
无一可
无一时
忌克
惮劳
- Bính âm:
- 【sì】【ㄙˋ】【TỨ】
- Các biến thể:
- 四, 肄, 銉, 𢑨, 𦘨, 𨽸, 𩬶, 𩭞
- Hình thái radical:
- ⿰,镸,聿
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 聿
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一一フ丶フ一一一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
耜
兕
䦙
貄
飴
𠒃
汜
似
亖
耛
㹑
巳
肂
聿
肈
䏋
肇
肅
肃
肄
肁
楔
搛
㷛
遥
𠕩
厀
靲
羣
㴪
稠
搐
暄
放肆
肆意
大肆
肆虐
酒肆
恣肆
食肆
店肆
市肆
肆力
