Bản dịch của từ 肇 trong tiếng Việt

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhào

ㄓㄠˋzhaothanh huyền

(Động từ)

zhào
01

Phát sinh; dẫn đến; gây ra

发生; 引起

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bắt đầu; mở đầu; khởi công

开始

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

zhào
01

Họ Triệu

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

肇
Bính âm:
【zhào】【ㄓㄠˋ】【TRIỆU】
Các biến thể:
𦘦, 𦘥, 𦘟, 𢾹, 肈
Hình thái radical:
⿱,𢼄,聿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一ノノ一ノ丶フ一一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép