Bản dịch của từ 肇事 trong tiếng Việt

肇事

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhào

ㄓㄠˋzhaothanh huyền

肇事 (Động từ)

zhào shì
01

Gây chuyện; gây sự; kiếm chuyện; gây ra sự cố, tai nạn

闹事;引发事故;挑起事端

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 肇事

zhào

shì

Các từ liên quan

肇乱
肇允
肇兴
肇分
肇创
事上
事不关己高高挂起
事不宜迟
事不师古
肇
Bính âm:
【zhào】【ㄓㄠˋ】【TRIỆU】
Các biến thể:
𦘦, 𦘥, 𦘟, 𢾹, 肈
Hình thái radical:
⿱,𢼄,聿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一ノノ一ノ丶フ一一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép