Bản dịch của từ 肇事者 trong tiếng Việt
肇事者
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhào | ㄓㄠˋ | zh | ao | thanh huyền |
肇事者 (Danh từ)
【zhào shì zhě】
01
Thủ phạm
罪魁祸首
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Người phạm tội
罪犯
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 肇事者
zhào
肇
shì
事
zhě
者
- Bính âm:
- 【zhào】【ㄓㄠˋ】【TRIỆU】
- Các biến thể:
- 𦘦, 𦘥, 𦘟, 𢾹, 肈
- Hình thái radical:
- ⿱,𢼄,聿
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 聿
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一ノノ一ノ丶フ一一一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
罀
棹
櫂
肈
鮡
㐒
笊
趙
罩
㷖
䑲
赵
䏋
肁
肃
肈
肅
聿
肄
肂
肆
墸
濄
𠒧
䪼
蜙
澚
𠎭
膖
漂
澉
䩚
賐
肇事
肇庆
肇始
肇因
肇祸
肇端
肇州
肇东
肇源
李肇
