Bản dịch của từ 肇事逃逸 trong tiếng Việt
肇事逃逸
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhào | ㄓㄠˋ | zh | ao | thanh huyền |
肇事逃逸 (Thành ngữ)
【zhào shì táo yì】
01
Tội phạm bỏ trốn sau khi gây tai nạn
事故发生后逃离现场
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 肇事逃逸
zhào
肇
shì
事
táo
逃
yì
逸
- Bính âm:
- 【zhào】【ㄓㄠˋ】【TRIỆU】
- Các biến thể:
- 𦘦, 𦘥, 𦘟, 𢾹, 肈
- Hình thái radical:
- ⿱,𢼄,聿
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 聿
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一ノノ一ノ丶フ一一一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
罀
棹
櫂
肈
鮡
㐒
笊
趙
罩
㷖
䑲
赵
䏋
肁
肃
肈
肅
聿
肄
肂
肆
墸
濄
𠒧
䪼
蜙
澚
𠎭
膖
漂
澉
䩚
賐
肇事
肇庆
肇始
肇因
肇祸
肇端
肇州
肇东
肇源
李肇
