Bản dịch của từ 肇始 trong tiếng Việt

肇始

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhào

ㄓㄠˋzhaothanh huyền

肇始 (Động từ)

zhào shǐ
01

Bắt đầu; mở đầu; khởi đầu

开始

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 肇始

zhào

shǐ

Các từ liên quan

肇乱
肇事
肇允
肇兴
肇分
始业
始作俑者
始冠
始创
肇
Bính âm:
【zhào】【ㄓㄠˋ】【TRIỆU】
Các biến thể:
𦘦, 𦘥, 𦘟, 𢾹, 肈
Hình thái radical:
⿱,𢼄,聿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一ノノ一ノ丶フ一一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép