Bản dịch của từ 肇庆市 trong tiếng Việt
肇庆市
Từ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhào | ㄓㄠˋ | zh | ao | thanh huyền |
肇庆市 (Từ chỉ nơi chốn)
【zhào qìng shì】
01
Thành phố Triệu Khánh
中国广东省下辖的一个地级市。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 肇庆市
zhào
肇
qìng
庆
shì
市
Các từ liên quan
肇乱
肇事
肇允
肇兴
肇分
庆丰司
庆云
庆仰
庆会
庆余
市丈
市不豫贾
市丝
市两
- Bính âm:
- 【zhào】【ㄓㄠˋ】【TRIỆU】
- Các biến thể:
- 𦘦, 𦘥, 𦘟, 𢾹, 肈
- Hình thái radical:
- ⿱,𢼄,聿
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 聿
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一ノノ一ノ丶フ一一一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
罀
棹
櫂
肈
鮡
㐒
笊
趙
罩
㷖
䑲
赵
䏋
肁
肃
肈
肅
聿
肄
肂
肆
墸
濄
𠒧
䪼
蜙
澚
𠎭
膖
漂
澉
䩚
賐
肇事
肇庆
肇始
肇因
肇祸
肇端
肇州
肇东
肇源
李肇
