Bản dịch của từ 肉丸子 trong tiếng Việt

肉丸子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ròu

ㄖㄡˋrouthanh huyền

肉丸子 (Danh từ)

ròu wán zǐ
01

Thịt bằm nặn thành viên tròn rồi luộc/chiên/nấu, giống 'thịt viên' (Hán-Việt: nhục hoàn tử).

把肉剁成碎末﹐加上作料做成的丸状食品。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 肉丸子

ròu

wán

zi

Các từ liên quan

肉丁
肉丝
肉中刺
肉中刺眼中钉
肉丸
丸丸
丸丹
丸兰
丸剂
丸剑
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
肉
Bính âm:
【ròu】【ㄖㄡˋ】【NHỤC】
Các biến thể:
宍, 月, 𠕎, 𠕜, 𡧢, 𥤬, 𥤰
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép