Bản dịch của từ 肉人 trong tiếng Việt

肉人

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ròu

ㄖㄡˋrouthanh huyền

肉人 (Danh từ)

ròu rén
01

Người béo; người mập (dùng mô tả thân hình béo mạp)

1.肥胖之人。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

2.凡俗之人。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 肉人

ròu

rén

Các từ liên quan

肉丁
肉丝
肉中刺
肉中刺眼中钉
肉丸
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
肉
Bính âm:
【ròu】【ㄖㄡˋ】【NHỤC】
Các biến thể:
宍, 月, 𠕎, 𠕜, 𡧢, 𥤬, 𥤰
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép