Bản dịch của từ 肉台柈 trong tiếng Việt
肉台柈
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ròu | ㄖㄡˋ | r | ou | thanh huyền |
肉台柈 (Cụm từ)
【ròu tái pán】
01
1.亦作“肉台盘”。
Ví dụ
02
2.唐杨国忠﹑南唐孙晟皆官居极品﹐穷奢极侈﹐食不设几案﹐使家妓各执食器立侍﹐号“肉台柈”。见宋无名氏《锦绣万花谷.奢》﹑宋马令《南唐书.义死传.孙晟》。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 肉台柈
ròu
肉
tái
台
bàn
柈
Các từ liên quan
肉丁
肉丝
肉中刺
肉中刺,眼中钉
肉丸
台下
台严
台中
台中市
台仆
柈子
柈杅
柈舞
柈飧
柈馔
- Bính âm:
- 【ròu】【ㄖㄡˋ】【NHỤC】
- Các biến thể:
- 宍, 月, 𠕎, 𠕜, 𡧢, 𥤬, 𥤰
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 肉
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フノ丶ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
宍
䥆
䄾
楺
㮟
膥
胔
臠
胾
胬
肏
臋
腐
脔
膐
臡
吏
𠚾
扟
如
𠑻
𠅆
㣉
𠀠
卋
芗
守
朷
牛肉
羊肉
鸡肉
猪肉
肌肉
肉麻
烤肉
鱼肉
肉类
鸭肉
