Bản dịch của từ 肉吊窗 trong tiếng Việt

肉吊窗

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ròu

ㄖㄡˋrouthanh huyền

肉吊窗 (Cụm từ)

ròu diào chuāng
01

指人的眼皮。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 肉吊窗

ròu

diào

chuāng

Các từ liên quan

肉丁
肉丝
肉中刺
肉中刺眼中钉
肉丸
吊丧
吊临
吊书
吊书子
窗友
窗口
窗台
窗子
肉
Bính âm:
【ròu】【ㄖㄡˋ】【NHỤC】
Các biến thể:
宍, 月, 𠕎, 𠕜, 𡧢, 𥤬, 𥤰
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép