Bản dịch của từ 肉呼呼 trong tiếng Việt

肉呼呼

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ròu

ㄖㄡˋrouthanh huyền

肉呼呼 (Cụm từ)

ròu hū hū
01

同“肉乎乎”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 肉呼呼

ròu

Các từ liên quan

肉丁
肉丝
肉中刺
肉中刺眼中钉
肉丸
呼不给吸
呼之即来挥之即去
呼之即至挥之即去
呼之或出
呼之欲出
肉
Bính âm:
【ròu】【ㄖㄡˋ】【NHỤC】
Các biến thể:
宍, 月, 𠕎, 𠕜, 𡧢, 𥤬, 𥤰
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép