Bản dịch của từ 肉声 trong tiếng Việt

肉声

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ròu

ㄖㄡˋrouthanh huyền

肉声 (Danh từ)

ròu shēng
01

Khúc hát không có nhạc cụ đệm; hát a cappella (chỉ giọng hát thuần túy không có đàn/đệm).

没有乐器伴奏的清唱。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 肉声

ròu

shēng

Các từ liên quan

肉丁
肉丝
肉中刺
肉中刺眼中钉
肉丸
声东击西
声乐
声习
声乡
声云
肉
Bính âm:
【ròu】【ㄖㄡˋ】【NHỤC】
Các biến thể:
宍, 月, 𠕎, 𠕜, 𡧢, 𥤬, 𥤰
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép