Bản dịch của từ 肉屏 trong tiếng Việt
肉屏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ròu | ㄖㄡˋ | r | ou | thanh huyền |
肉屏 (Danh từ)
【ròu píng】
01
1.肉屏风。
Ví dụ
02
2.骆驼背。驼背有峰突起如屏风﹐故称。
Ví dụ
03
(Phật giáo) Thân người ở địa ngục đau khổ đến mức không còn hình dạng; một thân hình đáng thương, đáng thương khi nhìn vào (có thể gắn liền với hình dáng "da bọc xương" hoặc "tay chân bị cắt xén")
3.佛家指地狱中受苦最惨﹐不成人形之身。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 肉屏
ròu
肉
píng
屏
Các từ liên quan
肉丁
肉丝
肉中刺
肉中刺,眼中钉
肉丸
屏事
屏伏
屏匿
屏卫
屏厕
- Bính âm:
- 【ròu】【ㄖㄡˋ】【NHỤC】
- Các biến thể:
- 宍, 月, 𠕎, 𠕜, 𡧢, 𥤬, 𥤰
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 肉
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フノ丶ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
宍
䥆
䄾
楺
㮟
膥
胔
臠
胾
胬
肏
臋
腐
脔
膐
臡
吏
𠚾
扟
如
𠑻
𠅆
㣉
𠀠
卋
芗
守
朷
牛肉
羊肉
鸡肉
猪肉
肌肉
肉麻
烤肉
鱼肉
肉类
鸭肉
