Bản dịch của từ 肉屏风 trong tiếng Việt

肉屏风

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ròu

ㄖㄡˋrouthanh huyền

肉屏风 (Danh từ)

ròu píng fēng
01

Tập hợp người nhiều nhưng ít tổ chức; “đội hình thịt” — chỉ bầy đàn hoặc lớp người xếp dày như một tấm bình phong (xem '肉阵')

见“肉阵”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 肉屏风

ròu

píng

fēng

Các từ liên quan

肉丁
肉丝
肉中刺
肉中刺眼中钉
肉丸
屏事
屏伏
屏匿
屏卫
屏厕
风世
风丝
风丝不透
肉
Bính âm:
【ròu】【ㄖㄡˋ】【NHỤC】
Các biến thể:
宍, 月, 𠕎, 𠕜, 𡧢, 𥤬, 𥤰
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép