Bản dịch của từ 肉朋酒友 trong tiếng Việt

肉朋酒友

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ròu

ㄖㄡˋrouthanh huyền

肉朋酒友 (Cụm từ)

ròu péng jiú yǒu
01

犹言酒肉朋友。指在一起吃喝玩乐的朋友。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 肉朋酒友

ròu

péng

jiǔ

yǒu

Các từ liên quan

肉丁
肉丝
肉中刺
肉中刺眼中钉
肉丸
朋义
朋人
朋从
朋伙
朋会
酒不醉人人自醉
酒中八仙
酒中蛇
酒中趣
酒乐
友于
友于兄弟
友于甚笃
友人
友仁
肉
Bính âm:
【ròu】【ㄖㄡˋ】【NHỤC】
Các biến thể:
宍, 月, 𠕎, 𠕜, 𡧢, 𥤬, 𥤰
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép