Bản dịch của từ 肉松 trong tiếng Việt
肉松
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ròu | ㄖㄡˋ | r | ou | thanh huyền |
肉松 (Danh từ)
【ròu sōng】
01
Món ruốc/chaś (thịt xay tơi, khô, sợi mịn) thường rắc lên cơm, bánh mì, cháo
或作「肉松」。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một loại thực phẩm vụn làm từ thịt sấy hoặc xé tơi (thường rắc lên cơm, bánh mì, cháo) — gọi chung là “ruốc/ruốc thịt” (gợi nhớ Hán‑Việt: nhục tùng).
用肉类焙干制成的屑状食品。大陆地区亦将丝绒状的肉脯含括其中。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 肉松
ròu
肉
sōng
松
- Bính âm:
- 【ròu】【ㄖㄡˋ】【NHỤC】
- Các biến thể:
- 宍, 月, 𠕎, 𠕜, 𡧢, 𥤬, 𥤰
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 肉
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フノ丶ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
宍
䥆
䄾
楺
㮟
膥
胔
臠
胾
胬
肏
臋
腐
脔
膐
臡
吏
𠚾
扟
如
𠑻
𠅆
㣉
𠀠
卋
芗
守
朷
牛肉
羊肉
鸡肉
猪肉
肌肉
肉麻
烤肉
鱼肉
肉类
鸭肉
