Bản dịch của từ 肉桃子 trong tiếng Việt

肉桃子

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ròu

ㄖㄡˋrouthanh huyền

肉桃子 (Cụm từ)

ròu táo zi
01

方言。指皮厚﹑不出浆汁的罂粟果实。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 肉桃子

ròu

táo

zi

Các từ liên quan

肉丁
肉丝
肉中刺
肉中刺眼中钉
肉丸
桃三李四
桃丹
桃之夭夭
桃人
桃仁
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
肉
Bính âm:
【ròu】【ㄖㄡˋ】【NHỤC】
Các biến thể:
宍, 月, 𠕎, 𠕜, 𡧢, 𥤬, 𥤰
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép