Bản dịch của từ 肉毒杆菌 trong tiếng Việt

肉毒杆菌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ròu

ㄖㄡˋrouthanh huyền

肉毒杆菌 (Danh từ)

ròu dú gǎn jūn
01

Một loại vi khuẩn kỵ khí (Clostridium botulinum) sinh ra độc tố cực mạnh gây ngộ độc thịt (ngộ độc botulin) — làm tê liệt cơ, nặng gây liệt hô hấp và tử vong; thường do thực phẩm (nhất là thịt, đồ hộp) bảo quản kém.

一种微生物。为滋生于腐败肉品上的厌氧杆菌。其所产生的剧毒素,会干扰神经、肌肉,导致肌肉僵直,严重时会引发呼吸麻痹,甚至死亡。常因肉类食品保存不当引起。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 肉毒杆菌

ròu

gǎn

jūn

肉
Bính âm:
【ròu】【ㄖㄡˋ】【NHỤC】
Các biến thể:
宍, 月, 𠕎, 𠕜, 𡧢, 𥤬, 𥤰
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép