Bản dịch của từ 肉用鸡 trong tiếng Việt
肉用鸡
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ròu | ㄖㄡˋ | r | ou | thanh huyền |
肉用鸡 (Danh từ)
【ròu yòng jī】
01
Gà nuôi để làm thực phẩm (loại gà chủ yếu để ăn, ví dụ giống 九斤黄)
主要供食用的鸡品种﹐如九斤黄。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 肉用鸡
ròu
肉
yòng
用
jī
鸡
Các từ liên quan
肉丁
肉丝
肉中刺
肉中刺,眼中钉
肉丸
用一当十
用世
用之不竭
用之则行,舍之则藏
用九
鸡丁
鸡争鹅斗
鸡人
鸡伏鹄卵
- Bính âm:
- 【ròu】【ㄖㄡˋ】【NHỤC】
- Các biến thể:
- 宍, 月, 𠕎, 𠕜, 𡧢, 𥤬, 𥤰
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 肉
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フノ丶ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
宍
䥆
䄾
楺
㮟
膥
胔
臠
胾
胬
肏
臋
腐
脔
膐
臡
吏
𠚾
扟
如
𠑻
𠅆
㣉
𠀠
卋
芗
守
朷
牛肉
羊肉
鸡肉
猪肉
肌肉
肉麻
烤肉
鱼肉
肉类
鸭肉
