Bản dịch của từ 肉茸茸 trong tiếng Việt

肉茸茸

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ròu

ㄖㄡˋrouthanh huyền

肉茸茸 (Tính từ)

ròu róng róng
01

Mô tả cơ bắp mềm, không săn chắc; thịt (người/động vật) bệu, bở (không có cơ bắp rắn chắc)

形容肌肉柔软而不结实。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 肉茸茸

ròu

rōng

Các từ liên quan

肉丁
肉丝
肉中刺
肉中刺眼中钉
肉丸
茸密
茸母
茸毛
茸线
茸茸
肉
Bính âm:
【ròu】【ㄖㄡˋ】【NHỤC】
Các biến thể:
宍, 月, 𠕎, 𠕜, 𡧢, 𥤬, 𥤰
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép