Bản dịch của từ 肉趼 trong tiếng Việt

肉趼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ròu

ㄖㄡˋrouthanh huyền

肉趼 (Danh từ)

ròu jiǎn
01

Ngón chai / chai ở bàn tay hoặc gan bàn chân do cọ xát lâu ngày (còn gọi là 'lão giản'/'giản').

即趼子。手掌或脚掌上因摩擦而生的硬皮。又称老趼。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 肉趼

ròu

jiǎn

Các từ liên quan

肉丁
肉丝
肉中刺
肉中刺眼中钉
肉丸
趼子
趼足
趼趾
肉
Bính âm:
【ròu】【ㄖㄡˋ】【NHỤC】
Các biến thể:
宍, 月, 𠕎, 𠕜, 𡧢, 𥤬, 𥤰
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép