Bản dịch của từ 肉阵 trong tiếng Việt

肉阵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ròu

ㄖㄡˋrouthanh huyền

肉阵 (Danh từ)

ròu zhèn
01

Màn người bằng những người thịt mập (thời Đường) — hàng hàng người đầy thịt được xếp trước để che gió, biểu hiện sự xa hoa cùng tận của triều đình (còn gọi là “肉屏风”)

唐玄宗时﹐外戚杨国忠当政﹐穷奢极欲﹐冬月常选婢妾肥大者﹐行列于前令遮风﹐藉人气相暖﹐号“肉阵”。事见五代王仁裕《开元天宝遗事.肉阵》。后亦称“肉屏风”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 肉阵

ròu

zhèn

Các từ liên quan

肉丁
肉丝
肉中刺
肉中刺眼中钉
肉丸
阵云
阵亡
阵仗
阵伍
阵俘
肉
Bính âm:
【ròu】【ㄖㄡˋ】【NHỤC】
Các biến thể:
宍, 月, 𠕎, 𠕜, 𡧢, 𥤬, 𥤰
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép