Bản dịch của từ 肉飞眉舞 trong tiếng Việt

肉飞眉舞

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ròu

ㄖㄡˋrouthanh huyền

肉飞眉舞 (Tính từ)

ròu fēi méi wǔ
01

(Viết): Miêu tả vẻ mặt rất vui vẻ, phấn khởi, rạng rỡ của một người (như nhướng mày và khuôn mặt rạng rỡ)

犹言眉飞色舞。形容高兴喜悦的神态。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 肉飞眉舞

ròu

fēi

méi

Các từ liên quan

肉丁
肉丝
肉中刺
肉中刺眼中钉
肉丸
飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
眉下添眉
眉势
眉匠
眉南面北
舞会
舞伴
舞佾
舞兽
舞凤
肉
Bính âm:
【ròu】【ㄖㄡˋ】【NHỤC】
Các biến thể:
宍, 月, 𠕎, 𠕜, 𡧢, 𥤬, 𥤰
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép