Bản dịch của từ 肉食者鄙 trong tiếng Việt

肉食者鄙

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ròu

ㄖㄡˋrouthanh huyền

肉食者鄙 (Tính từ)

ròu shí zhé bǐ
01

Kẻ ăn thịt, chỉ những người có quyền chức nhưng tầm nhìn hạn hẹp

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 肉食者鄙

ròu

shí

zhě

Các từ liên quan

肉丁
肉丝
肉中刺
肉中刺眼中钉
肉丸
食万羊
食三
食不下咽
食不二味
食不充口
者个
者也之乎
者别
者嚣
者回
鄙下
鄙争
鄙事
鄙于不屑
鄙亵
肉
Bính âm:
【ròu】【ㄖㄡˋ】【NHỤC】
Các biến thể:
宍, 月, 𠕎, 𠕜, 𡧢, 𥤬, 𥤰
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép