Bản dịch của từ 肉髻 trong tiếng Việt
肉髻
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ròu | ㄖㄡˋ | r | ou | thanh huyền |
肉髻 (Danh từ)
【ròu jì】
01
Bùm tóc thịt ở đỉnh đầu (một u thịt tròn như búi tóc của Phật) — tức “đỉnh髻” trong tướng Phật (Hán Việt: nhục kệt)
梵语嗢瑟尼沙的意译。释迦牟尼头顶有肉团隆起如髻﹐故称。为佛三十二相中的顶髻相。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 肉髻
ròu
肉
jì
髻
Các từ liên quan
肉丁
肉丝
肉中刺
肉中刺,眼中钉
肉丸
- Bính âm:
- 【ròu】【ㄖㄡˋ】【NHỤC】
- Các biến thể:
- 宍, 月, 𠕎, 𠕜, 𡧢, 𥤬, 𥤰
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 肉
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フノ丶ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
宍
䥆
䄾
楺
㮟
膥
胔
臠
胾
胬
肏
臋
腐
脔
膐
臡
吏
𠚾
扟
如
𠑻
𠅆
㣉
𠀠
卋
芗
守
朷
牛肉
羊肉
鸡肉
猪肉
肌肉
肉麻
烤肉
鱼肉
肉类
鸭肉
