Bản dịch của từ 肋窝 trong tiếng Việt
肋窝
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lē | ㄌㄜ | l | e | thanh ngang |
肋窝 (Danh từ)
【lèi wō】
01
Nách; phần dưới cánh tay nơi da gấp lại (thường gọi là 'nách' hoặc 'hốc nách').
腋下。通称胳肢窝。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 肋窝
lē
肋
wō
窝
Các từ liên quan
肋底下插柴
肋木
肋条
肋肢
肋脦
窝丝糖
窝主
窝伴
窝停主人
窝儿薄脆
- Bính âm:
- 【lē】【ㄌㄜ】【LẶC】
- Các biến thể:
- 𦟯, 肋
- Hình thái radical:
- ⿰,月,力
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一フノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㔣
頪
攂
祱
㑍
洡
涙
銇
䢮
擂
㻋
㴃
嘞
朤
腸
㬴
䏎
肧
服
肼
䏕
䐠
䐷
㬾
朗
执
𠚺
纫
𠃧
𠇃
尽
犷
丠
㫑
礽
忔
戏
肋眼
肋脦
季肋
脊肋
肋软骨
短肋肉
安德肋
沅江九肋
