Bản dịch của từ 肌无完肤 trong tiếng Việt

肌无完肤

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧjithanh ngang

肌无完肤 (Tính từ)

jī wú wán fū
01

Toàn thân bị thương tật nặng nề

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 肌无完肤

wán

肌
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【CƠ】
Các biến thể:
𩨒, 𦠄
Hình thái radical:
⿰,月,几
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép