Bản dịch của từ 肌栗 trong tiếng Việt
肌栗
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jī | ㄐㄧ | j | i | thanh ngang |
肌栗 (Động từ)
【jī lì】
01
Run rẩy, rùng mình do sợ hãi hoặc lạnh giá
亦作“肌慄”。因恐惧或寒冷而肌肉战栗。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 肌栗
jī
肌
lì
栗
Các từ liên quan
肌体
肌劈理解
肌力
栗主
栗冈砚
栗冽
栗凿
- Bính âm:
- 【jī】【ㄐㄧ】【CƠ】
- Các biến thể:
- 𩨒, 𦠄
- Hình thái radical:
- ⿰,月,几
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
叽
㚻
咭
耭
饥
櫅
䟇
鑙
踑
癪
譤
激
朚
䐜
腑
胡
䐸
膋
膜
腼
脌
䏸
䐅
䏟
肍
执
诀
㚥
扣
农
众
吀
压
㐂
㲿
刔
肌肉
腹肌
肌肤
胸肌
肌腱
臂肌
肌理
肌体
心肌
面肌
