Bản dịch của từ 肌液 trong tiếng Việt

肌液

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧjithanh ngang

肌液 (Danh từ)

jī yè
01

Chất lỏng do cơ thể tiết ra, như mồ hôi.

指汗水。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 肌液

Các từ liên quan

肌体
肌劈理解
肌力
液体
液体温度计
液体燃料
液化
液化煤
肌
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【CƠ】
Các biến thể:
𩨒, 𦠄
Hình thái radical:
⿰,月,几
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép