Bản dịch của từ 肌石 trong tiếng Việt
肌石
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jī | ㄐㄧ | j | i | thanh ngang |
肌石 (Danh từ)
【jī shí】
01
Một loại đá vôi mềm, còn gọi là lý thạch, có cấu trúc hơi cứng và có vân giống cơ bắp
理石的别称。石膏之顺理而微硬有肌者。见明李时珍《本草纲目.金石三.理石》。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 肌石
jī
肌
shí
石
Các từ liên quan
肌体
肌劈理解
肌力
石丈
石丈人
石上草
石中美
- Bính âm:
- 【jī】【ㄐㄧ】【CƠ】
- Các biến thể:
- 𩨒, 𦠄
- Hình thái radical:
- ⿰,月,几
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
叽
㚻
咭
耭
饥
櫅
䟇
鑙
踑
癪
譤
激
朚
䐜
腑
胡
䐸
膋
膜
腼
脌
䏸
䐅
䏟
肍
执
诀
㚥
扣
农
众
吀
压
㐂
㲿
刔
肌肉
腹肌
肌肤
胸肌
肌腱
臂肌
肌理
肌体
心肌
面肌
