Bản dịch của từ 肌肉松弛剂 trong tiếng Việt

肌肉松弛剂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧjithanh ngang

肌肉松弛剂 (Danh từ)

jī ròu sōng chí jì
01

Thuốc giãn cơ

用于放松肌肉的药物或物质。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 肌肉松弛剂

ròu

sōng

chí

肌
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【CƠ】
Các biến thể:
𩨒, 𦠄
Hình thái radical:
⿰,月,几
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép