Bản dịch của từ 肌膜 trong tiếng Việt

肌膜

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧjithanh ngang

肌膜 (Cụm từ)

jī mó
01

位在皮肤下,包覆肌肉或器官,而由纤维组织所形成的薄片或带。

Ví dụ
02

或称为「筋膜」。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 肌膜

肌
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【CƠ】
Các biến thể:
𩨒, 𦠄
Hình thái radical:
⿰,月,几
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép