Bản dịch của từ 肌色 trong tiếng Việt
肌色
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jī | ㄐㄧ | j | i | thanh ngang |
肌色 (Danh từ)
【jī sè】
01
Màu sắc của làn da, tông màu da tự nhiên trên cơ thể.
肌肤的颜色。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 肌色
jī
肌
sè
色
Các từ liên quan
肌体
肌劈理解
肌力
色丝
色丝虀臼
色中饿鬼
色仁行违
色作
- Bính âm:
- 【jī】【ㄐㄧ】【CƠ】
- Các biến thể:
- 𩨒, 𦠄
- Hình thái radical:
- ⿰,月,几
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
叽
㚻
咭
耭
饥
櫅
䟇
鑙
踑
癪
譤
激
朚
䐜
腑
胡
䐸
膋
膜
腼
脌
䏸
䐅
䏟
肍
执
诀
㚥
扣
农
众
吀
压
㐂
㲿
刔
肌肉
腹肌
肌肤
胸肌
肌腱
臂肌
肌理
肌体
心肌
面肌
