Bản dịch của từ 肌酸 trong tiếng Việt
肌酸
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jī | ㄐㄧ | j | i | thanh ngang |
肌酸 (Danh từ)
【jī suān】
01
Creatine — một axit amin (dạng lưu trữ năng lượng) có trong cơ bắp động vật có xương sống; khi cơ co rút được phân giải thành năng lượng (gợi nhớ: 'cơ' = 肌).
一种存于脊椎动物肌肉组织内的氨基酸。当肌肉收缩时可分解转成能源。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 肌酸
jī
肌
suān
酸
- Bính âm:
- 【jī】【ㄐㄧ】【CƠ】
- Các biến thể:
- 𩨒, 𦠄
- Hình thái radical:
- ⿰,月,几
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
叽
㚻
咭
耭
饥
櫅
䟇
鑙
踑
癪
譤
激
朚
䐜
腑
胡
䐸
膋
膜
腼
脌
䏸
䐅
䏟
肍
执
诀
㚥
扣
农
众
吀
压
㐂
㲿
刔
肌肉
腹肌
肌肤
胸肌
肌腱
臂肌
肌理
肌体
心肌
面肌
