ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
肏屄
Bảng phân tích âm vị 肏
Cào
Đụ (một người phụ nữ) (thô tục)
操(一个女人)(粗俗)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
cào
肏
bī
屄
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép