Bản dịch của từ 肑 trong tiếng Việt
肑
Từ tượng thanh

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bó | ㄅㄛˊ | N/A | N/A | N/A |
肑 (Từ tượng thanh)
【bó】
01
Tiếng kêu lách cách khi các khớp tay chân cử động (như tiếng 'bốp' của khớp ngón tay).
手脚指节的响声。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Thịt mỡ, phần thịt béo, mềm và ngon (dễ nhớ như 'béo bác').
肥腴。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【bó】【ㄅㄛˊ】【BÁC】
- Các biến thể:
- 𥭖
- Hình thái radical:
- ⿰,⺼,勺
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿乚丶丶丿乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
渤
胉
䳁
懪
勃
葧
𠒧
侼
壆
鹁
䗚
䪇
镝
蔐
髢
藋
涤
䯼
狄
靮
苖
嘀
笛
扚
腳
臜
臒
䏞
股
䐩
朗
胏
胊
胶
䐠
腯
钉
坜
吩
纴
纰
附
𠇳
免
抅
汨
汾
𠕒
