Bản dịch của từ 肓 trong tiếng Việt
肓
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huāng | ㄏㄨㄤ | h | uang | thanh ngang |
肓 (Danh từ)
【huāng】
01
Bệnh tình nguy kịch; hết phương cứu chữa
见〖病入膏肓〗
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【huāng】【ㄏㄨㄤ】【HOANG】
- Các biến thể:
- 𦘻, 𦙡
- Hình thái radical:
- ⿱,亡,月
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一フ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠃤
㡃
朚
㠵
㡆
宺
衁
塃
䀮
巟
慌
荒
胯
有
腅
脇
脻
肛
腙
腯
膿
胍
肽
臜
𠓦
陀
努
㕀
呆
汻
䎲
村
玙
呋
杈
阹
膏肓
病入膏肓
泉石膏肓
病入皋肓
膏肓之疾
