ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
肔
Bảng phân tích âm vị 肔
Chǐ
Dạ; như 'dạ con; dạ dày; gam dạ; vững dạ'; phổi
肺部的器官,负责呼吸和气体交换。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép