Bản dịch của từ 肔 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǐ

ㄔˇchithanh hỏi

(Danh từ)

chǐ
01

Dạ; như 'dạ con; dạ dày; gam dạ; vững dạ'; phổi

肺部的器官,负责呼吸和气体交换。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

肔
Bính âm:
【chǐ】【ㄔˇ】【PHI】
Hình thái radical:
⿰月也
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一フ丨フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép