ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
肕
Bảng phân tích âm vị 肕
Rèn
Cứng cáp, dai như dây chằng, mềm dẻo mà chắc (như câu thành ngữ “gân nhẫn nhi cốt cường” – gân dai mà xương chắc).
同“韧”,柔韧:“筋~而骨强。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép