Bản dịch của từ 肕 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rèn

ㄖㄣˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

rèn
01

Cứng cáp, dai như dây chằng, mềm dẻo mà chắc (như câu thành ngữ “gân nhẫn nhi cốt cường” – gân dai mà xương chắc).

同“韧”,柔韧:“筋~而骨强。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

肕
Bính âm:
【rèn】【ㄖㄣˋ】【NHẪN】
Các biến thể:
𦨔, 韌, 靭, 𠯄
Hình thái radical:
⿰,⺼,刃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丶丶乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép