Bản dịch của từ 肖 trong tiếng Việt

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠxiaothanh ngang

(Danh từ)

xiāo
01

Họ Tiêu

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

(Động từ)

xiāo
01

Giống nhau; giống

相似;像

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Con giáp

生肖

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

肖
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ, ㄒㄧㄠˋ】【TIÊU, TIẾU】
Các biến thể:
俏, 宵, 霄
Hình thái radical:
⿱,⺌,月
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨丶ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép