Bản dịch của từ 肖像 trong tiếng Việt

肖像

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠxiaothanh ngang

肖像 (Danh từ)

xiào xiàng
01

Chân dung (tranh hoặc ảnh)

人的像或者照片,一般来说没有背景,人是最主要的部分

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 肖像

xiào

xiàng

Các từ liên quan

肖似
肖像画
肖化
肖子
肖形
像主
像似
像儿
像塔
像声
肖
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ, ㄒㄧㄠˋ】【TIÊU, TIẾU】
Các biến thể:
俏, 宵, 霄
Hình thái radical:
⿱,⺌,月
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨丶ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép