Bản dịch của từ 肖化 trong tiếng Việt

肖化

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠˋxiaothanh huyền

肖化 (Động từ)

xiāo huà
01

Thuật ngữ cổ: tin rằng thai nhi bị ảnh hưởng hay biến hóa theo ý nghĩ/khí của mẹ (mẹ nghĩ gì, thai nhi biến hóa theo đó)

古人谓胎儿在母体中受母亲的意念而转化。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 肖化

xiào

huà

Các từ liên quan

肖似
肖像
肖像画
肖子
肖形
化为泡影
肖
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠˋ, ㄒㄧㄠ】【TIẾU, TIÊU】
Các biến thể:
俏, 宵, 霄
Hình thái radical:
⿱,⺌,月
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨丶ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép