Bản dịch của từ 肖物 trong tiếng Việt

肖物

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠˋxiaothanh huyền

肖物 (Động từ)

xiào wù
01

Khắc họa, miêu tả chi tiết một sự vật hoặc hiện tượng (Hán-Việt: tiêu vật)

谓刻画事物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 肖物

xiào

Các từ liên quan

肖似
肖像
肖像画
肖化
肖子
物业
物主
肖
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠˋ, ㄒㄧㄠ】【TIẾU, TIÊU】
Các biến thể:
俏, 宵, 霄
Hình thái radical:
⿱,⺌,月
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨丶ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép