Bản dịch của từ 肖神 trong tiếng Việt

肖神

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠˋxiaothanh huyền

肖神 (Tính từ)

xiào shén
01

Giống như, tương tự (thường dùng để nói vẻ hoặc thần thái giống một người/ sự vật nào đó)

犹神似。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 肖神

xiào

shén

Các từ liên quan

肖似
肖像
肖像画
肖化
肖子
神丁
神上使
神不守舍
神不收舍
肖
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠˋ, ㄒㄧㄠ】【TIẾU, TIÊU】
Các biến thể:
俏, 宵, 霄
Hình thái radical:
⿱,⺌,月
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨丶ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép